Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho ô tô. Ở Trung Quốc đại lục dùng 后备箱, ở Đài Loan/HK có thể dùng '車尾箱' hoặc '後備箱'.
Câu ví dụ
- 我把行李放在后备箱里
Tôi để hành lý vào cốp xe
- 打开后备箱
Mở cốp xe
- 后备箱满了
Cốp xe đã đầy
Kết hợp thường gặp
- 后备箱盖
Nắp cốp xe
- 放后备箱
Để vào cốp xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.