Từ vựng tiếng Trung
xiāng*zi

Nghĩa tiếng Việt

Hộp, vali. 箱 (ương) = cái rương/hộp + 子 (tử) = hậu tố. Vật đựng đồ có nắp.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

15 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh_từ

Câu ví dụ

  • 箱子里装满了书。Xiāngzi lǐ zhuāng mǎn le shū. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 箱子 thanh 5
  • 箱子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.