Từ vựng tiếng Trung
luò

Nghĩa tiếng Việt

quấn quanh; ràng buộc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絡 là chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) kết hợp với 各 (các, biểu âm). Ý nghĩa: sợi chỉ bao quanh, quấn quanh thành mạng lưới. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể là 络.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: rạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "rạc": 糸(chỉ) + 各(biểu âm) — sợi chỉ "rạc" quấn quanh vật thể, dệt thành mạng kinh lạc trong cơ thể như y học cổ truyền mô tả.

Gương Hán-Việt

rạc trong 脈絡 (mạch rạc – mạch lạc, kinh mạch), 聯絡 (liên rạc – liên lạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 絡 (rạc) mở khoá: 聯絡 (liên lạc), 脈絡 (mạch lạc), 絡繹不絕 (liên tục không ngừng), 網絡 (mạng lưới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絡 bigseal 1
Đại triện
絡 seal 1
Tiểu triện

絡 (rạc/luò) là chữ hình thanh, gồm 糸 (sợi chỉ) biểu nghĩa và 各 biểu âm. Wiktionary: "wrapped in thread, a web of thread" — sợi chỉ bao quanh, tạo thành mạng lưới. Nghĩa gốc là quấn quanh, bao phủ; sau mở rộng sang mạng lưới, kinh lạc trong y học. Đại triện và tiểu triện đều lưu dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請保持聯絡,有事隨時告知。Qǐng bǎochí liánluò, yǒu shì suíshí gàozhī. thanh 3

    Hãy giữ liên lạc, có gì cứ báo ngay.

  • 脈絡分明,思路清晰。Màiluò fēnmíng, sīlù qīngxī. thanh 4

    Mạch lạc rõ ràng, tư duy sáng suốt.

  • 參觀者絡繹不絕。Cānguān zhě luòyì bù jué. thanh 1

    Du khách đến thăm liên tục không ngừng.

  • 這個地區有完善的交通網絡。Zhège dìqū yǒu wánshàn de jiāotōng wǎngluò. thanh 4

    Khu vực này có mạng lưới giao thông hoàn thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng giản thể của 絡; học phồn thể cần nhớ 絡 dùng 糸 đầy đủ

  • cùng âm luò (lạc), nhưng 落 là rơi xuống/làng xóm, 絡 là quấn lưới/liên lạc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.