Nghĩa tiếng Việt
quân (đơn vị đo, bằng 30 cân); cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)
Âm Hán Việt
quân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 9 nét
钧 (phồn thể 鈞) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 匀 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 xác định liên quan đến kim loại, 匀 cho âm jūn gần với quân.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ kính ngữ trong thư từ xã giao hoặc làm lượng từ đo lường thời cổ đại.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": Kim (钅) loại đồng đều Quân (匀) — đơn vị Quân nặng 30 cân, bàn gốm xoay đều tay.
Gương Hán-Việt
quân trong "thiên quân" (nghìn cân nặng), "quân bình" — cân bằng, đơn vị trọng lượng
Mở khoá kiến thức
Biết 钧 mở khoá: 千钧一发 (ngàn cân treo sợi tóc), 钧天 (nhạc trời), 雷霆万钧 (sức mạnh sấm sét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 钧 là giản thể của 鈞 (金 + 匀). Hình thanh: 金 biểu nghĩa, 匀 biểu âm. Nghĩa: đơn vị đo lường cổ bằng 30 cân; bàn xoay của thợ gốm (hình tròn đều nhau — ý nghĩa của 匀 gợi sự đều đặn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 千钧一发,千钧一发之际他及时赶到。
Vào lúc ngàn cân treo sợi tóc, anh ấy đến kịp.
- 他的话重若千钧。
Lời anh ấy nặng như ngàn cân.
- 泰山压顶,重逾万钧。
Núi Thái Sơn đè lên, nặng hơn vạn cân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.