Từ vựng tiếng Trung
guà

Nghĩa tiếng Việt

treo lên

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挂 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 圭 (biểu âm). Bàn tay treo vật lên móc — nghĩa 'treo, móc, mắc'. Là dạng biến/giản thể của 掛.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quải": bàn tay (扌) treo một viên ngọc khuê (圭) lên — đó là 'quải', treo, mắc.

Gương Hán-Việt

'Quải' trong 'quải tâm' (treo trong lòng — nhớ), 'quải đơn' (treo bảng — đăng ký), 'quải hiệu' (treo biển).

Mở khoá kiến thức

Biết 挂 mở khoá 挂号 (quải hiệu, đăng ký), 悬挂 (huyền quải, treo), 挂念 (quải niệm, nhớ nhung), 挂失 (quải thất, khai báo mất), 挂钩 (quải câu, móc nối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 挂 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa: hành động treo) + 圭 (biểu âm). Đây cũng là dạng biến của 掛 (vốn có thêm bộ 卜 ở giữa). Nghĩa gốc 'dùng tay treo lên một móc/đinh' phái sinh các nghĩa 'treo, mắc, móc, đăng ký (treo bảng), nhớ nhung (treo trong lòng), bị mắc/kẹt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墙上挂着一幅画。qiáng shàng guà zhe yī fú huà. thanh 2

    Trên tường treo một bức tranh.

  • 请把衣服挂在这里。qǐng bǎ yī fu guà zài zhè lǐ. thanh 3

    Xin treo quần áo ở đây.

  • 我去医院挂号。wǒ qù yī yuàn guà hào. thanh 3

    Tôi đến bệnh viện đăng ký khám.

  • 奶奶常常挂念远方的孙子。nǎi nai cháng cháng guà niàn yuǎn fāng de sūn zi. thanh 3

    Bà nội thường nhớ đứa cháu ở xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 佳 = 亻 + 圭, cùng phần 圭 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.