Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính sách hoặc kinh doanh — chỉ việc liên kết hai yếu tố (ví dụ: lương với hiệu quả).
Câu ví dụ
- 工资与业绩挂钩
Lương gắn liền với hiệu quả công việc
- 建立挂钩机制
Thiết lập cơ chế liên kết
- 教育要与社会需求挂钩
Giáo dục phải gắn liền với nhu cầu xã hội
Kết hợp thường gặp
- 与工资挂钩
gắn liền với lương
- 挂钩政策
chính sách liên kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.