Từ vựng tiếng Trung
guà*gōu

Nghĩa tiếng Việt

móc nối, liên kết; thiết lập mối quan hệ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh chính sách hoặc kinh doanh — chỉ việc liên kết hai yếu tố (ví dụ: lương với hiệu quả).

Câu ví dụ

  • 工资与业绩挂钩Gōngzī yǔ yèjì guàgōu thanh 1

    Lương gắn liền với hiệu quả công việc

  • 建立挂钩机制Jiànlì guàgōu jīzhì thanh 4

    Thiết lập cơ chế liên kết

  • 教育要与社会需求挂钩Jiàoyù yào yǔ shèhuì xūqiú guàgōu thanh 4

    Giáo dục phải gắn liền với nhu cầu xã hội

Kết hợp thường gặp

  • 与工资挂钩yǔ gōngzī guàgōu thanh 3

    gắn liền với lương

  • 挂钩政策guàgōu zhèngcè thanh 4

    chính sách liên kết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.