Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

cái móc, lưỡi câu

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钩 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勾 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. 勾 cho âm đọc 'gōu', bộ kim 钅 chỉ vật liệu kim loại — chiếc móc bằng kim loại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōu/móc, vướng vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": chiếc móc sắt (钅) uốn cong như chữ 勾 — câu cá hay treo đồ đều dùng cái câu (钩).

Gương Hán-Việt

câu trong 'câu liêm', 'câu thúc'

Mở khoá kiến thức

Biết 钩 (câu) mở khoá: 钩子 (móc), 挂钩 (thiết lập liên hệ), câu liêm trong vũ khí cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钩 silk 1
Bạch thư
钩 seal 1
Tiểu triện

钩 là dạng giản thể của 鈎, trong đó bộ 金 được rút gọn thành 钅. Wiktionary ghi 钩 đơn giản là dạng viết tắt, tra về 鉤 để thấy gốc chính. Chữ mô tả cái móc kim loại, phù hợp với cấu trúc 钅(kim loại) + 勾 (biểu âm). Chưa có nguồn học thuật về gốc giáp cốt hoặc kim văn riêng cho dạng giản thể này; độ tin cậy dựa trên phân tích cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把衣服挂在钩子上。Bǎ yīfu guà zài gōuzi shang. thanh 3

    Treo quần áo lên cái móc.

  • 这道题我打了个钩。Zhè dào tí wǒ dǎle gè gōu. thanh 4

    Tôi đánh dấu tích vào câu hỏi này.

  • 渔民用钩钓鱼。Yúmín yòng gōu diào yú. thanh 2

    Ngư dân dùng lưỡi câu để câu cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gōu, 勾 là chữ đơn không có bộ kim, dễ viết thiếu nét 钅

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.