Từ vựng tiếng Trung
gōu*zi

Nghĩa tiếng Việt

Câu tử — cái móc; vật dụng kim loại cong dùng để treo, móc, hoặc kéo đồ vật.

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

8 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

子 ở đây là hậu tố danh từ hoá không có nghĩa, đọc nhẹ (zi); 钩 đơn cũng dùng được nhưng 钩子 cụ thể và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 墙上有个钩子,用来挂外套。Qiáng shàng yǒu gè gōuzi, yòng lái guà wàitào. thanh 2

    Trên tường có một cái móc dùng để treo áo khoác.

  • 他用钩子把箱子钩住了。Tā yòng gōuzi bǎ xiāngzi gōu zhù le. thanh 1

    Anh ấy dùng cái móc để móc chặt chiếc hộp.

  • 钓鱼要用钩子来钩住鱼。Diàoyú yào yòng gōuzi lái gōu zhù yú. thanh 4

    Câu cá cần dùng lưỡi câu để móc cá.

  • 请把外套挂在门后的钩子上。Qǐng bǎ wàitào guà zài mén hòu de gōuzi shàng. thanh 3

    Hãy treo áo khoác lên cái móc sau cửa.

Kết hợp thường gặp

  • 挂钩子guà gōuzi thanh 4

    treo lên móc

  • 钩子上gōuzi shàng thanh 1

    trên móc

  • 一个钩子yī gè gōuzi thanh 1

    một cái móc

  • 铁钩子tiě gōuzi thanh 3

    móc sắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.