Từ vựng tiếng Trung
fèng

Nghĩa tiếng Việt

vâng chịu

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奉 gốc là 丰 (Phong, biểu âm) + 廾 (hai tay dâng, biểu nghĩa). Qua thời gian, 丰 + 廾 biến thành 𡗗, rồi thêm 手 (tay) ở phần dưới. Chữ hình thanh kiêm hội ý: dâng hiến bằng hai tay, tôn kính phụng sự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụng": hai tay (廾) nâng (丰) vật dâng lên — phụng sự, hiến dâng, kính cẩn tuân lệnh.

Gương Hán-Việt

"phụng" trong "phụng sự", "phụng mệnh", "cung phụng" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh tôn kính, phục vụ.

Mở khoá kiến thức

Biết 奉 mở khoá: 奉献 (dâng hiến), 奉命 (phụng mệnh), 供奉 (cung phụng), 奉行 (phụng hành, thực thi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奉 bronze 1
Kim văn
奉 silk 1
Bạch thư
奉 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 奉 gốc là 丰 (biểu âm) + 廾 (hai tay, biểu nghĩa) — hình ảnh hai tay dâng vật. Sau đó thêm 手 (tay) ở đáy, và 丰 + 廾 biến dạng thành 𡗗. Liên quan đến 舉 (nâng lên). Nghĩa gốc: dâng hiến, phụng sự; mở rộng: nhận lệnh (奉命), cung cấp (奉养).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他一生奉献给了教育事业。tā yīshēng fèngxiàn gěi le jiàoyù shìyè. thanh 1

    Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.

  • 士兵奉命出征。shìbīng fèngmìng chūzhēng. thanh 4

    Binh sĩ phụng mệnh ra trận.

  • 庙里供奉着神像。miào lǐ gòngfèng zhe shénxiàng. thanh 4

    Trong miếu thờ có tượng thần.

  • 这里奉行民主原则。zhèlǐ fèngxíng mínzhǔ yuánzé. thanh 4

    Nơi đây thực thi nguyên tắc dân chủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nâng lên bằng hai tay, cùng âm pěng/pèng

  • thành phần âm gốc của 奉, hình dạng tương tự

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.