Nghĩa tiếng Việt
vâng chịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奉 gốc là 丰 (Phong, biểu âm) + 廾 (hai tay dâng, biểu nghĩa). Qua thời gian, 丰 + 廾 biến thành 𡗗, rồi thêm 手 (tay) ở phần dưới. Chữ hình thanh kiêm hội ý: dâng hiến bằng hai tay, tôn kính phụng sự.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụng": hai tay (廾) nâng (丰) vật dâng lên — phụng sự, hiến dâng, kính cẩn tuân lệnh.
Gương Hán-Việt
"phụng" trong "phụng sự", "phụng mệnh", "cung phụng" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh tôn kính, phục vụ.
Mở khoá kiến thức
Biết 奉 mở khoá: 奉献 (dâng hiến), 奉命 (phụng mệnh), 供奉 (cung phụng), 奉行 (phụng hành, thực thi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奉 gốc là 丰 (biểu âm) + 廾 (hai tay, biểu nghĩa) — hình ảnh hai tay dâng vật. Sau đó thêm 手 (tay) ở đáy, và 丰 + 廾 biến dạng thành 𡗗. Liên quan đến 舉 (nâng lên). Nghĩa gốc: dâng hiến, phụng sự; mở rộng: nhận lệnh (奉命), cung cấp (奉养).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一生奉献给了教育事业。
Anh ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
- 士兵奉命出征。
Binh sĩ phụng mệnh ra trận.
- 庙里供奉着神像。
Trong miếu thờ có tượng thần.
- 这里奉行民主原则。
Nơi đây thực thi nguyên tắc dân chủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.