Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Danh từ名词
fēi

Nghĩa tiếng Việt

không phải; châu Phi

Âm Hán Việt

phi

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 非 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

非 là chữ tượng hình độc lập (liushu pictograph): vẽ hai cánh chim đối xứng quay ngược chiều nhau. Bản thân nó là bộ thủ, không tách rời thành phần.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm phó từ biểu thị sự phủ định hoặc tính chất phi pháp.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành phủ định hoặc nhấn mạnh. Trong '非常', nó nghĩa là 'rất, đặc biệt' chứ không phải phủ định. '非...不可' diễn tả sự bắt buộc.

  • /fēi/không

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phi' nghĩa là 'không phải; châu Phi'. Nhớ: hai cánh chim quay lưng vào nhau — đối chọi, trái ngược — chính là 'phi' (không phải).

Gương Hán-Việt

Chữ 非 (Phi) đi vào 'phi pháp', 'phi thường' (非常 — rất), 'phi lý', 'châu Phi' (非洲).

Mở khoá kiến thức

Nắm 非 (Phi) mở khoá 非常 (phi thường — rất), 除非 (trừ phi), 非洲 (Phi Châu), 是非 (thị phi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

非 oracle 1
Giáp cốt văn
非 bronze 1
Kim văn
非 seal 1
Tiểu triện
非 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 非 là chữ tượng hình mô tả hai cánh chim quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc là 'cánh chim'; theo Hứa Thận, nghĩa mở rộng thành 'rời, trái lại' (như 違), về sau được mượn âm để biểu thị phủ định 'không phải'. Không liên quan đến bộ Khang Hi 韭 (rau hẹ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天非常热。jīntiān fēicháng rè. thanh 1

    Hôm nay rất nóng.

  • 他来自非洲。tā lái zì Fēizhōu. thanh 1

    Anh ấy đến từ châu Phi.

  • 除非你来,否则我不去。chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù. thanh 2

    Trừ phi bạn đến, nếu không tôi sẽ không đi.

  • 这件事非常重要。zhè jiàn shì fēicháng zhòngyào. thanh 4

    Việc này rất quan trọng.

  • 非去不可。Fēi qù bùkě. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'fēi', cùng liên quan đến cánh/bay, rất dễ nhầm khi nghe

  • hình tự gần giống 非 nhưng có nét ngang đáy — Wiktionary chú thích là không liên quan

  • cũng có hai phần đối xứng quay ngược, dễ lẫn hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.