Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ chuyện đúng sai hoặc những lời đồn thổi gây rắc rối trong cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị phi
Từng chữ
- 是thịlà; đúng
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'thị phi'. Có nghĩa là 'đúng sai' (trừu tượng) hoặc 'tranh chấp, thị phi' (xung đột).
Câu ví dụ
- 明辨是非
Phân biệt đúng sai.
- 他卷入是非之中
Anh ấy bị lôi vào thị phi.
- 不要惹是非
Đừng gây thị phi.
- 这事有是非对错
Việc này có đúng sai.
- 是非之地
Nơi đầy thị phi.
Kết hợp thường gặp
- 惹是生非
gây thị phi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.