Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ hành vi phạm pháp hoặc đạo đức suy đồi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vi, vị phi tác, tá đãi
Từng chữ
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 非phikhông phải; châu Phi
- 作tác, tálàm, tạo nên
- 歹đãiviệc xấu, tồi, trái, bậy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他整天为非作歹,迟早会受到惩罚。
Anh ta suốt ngày làm việc xấu, sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.