Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ để giới hạn phạm vi hoặc nhấn mạnh sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô phi
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他说了这么多,无非是想多要点报酬。
Anh ta nói nhiều như vậy, chẳng qua chỉ là muốn thêm chút thù lao.
- 现代人的焦虑,无非来自于对未来的不确定。
Sự lo âu của con người hiện đại chẳng qua là bắt nguồn từ sự không chắc chắn về tương lai.
- 这个计划的缺点,无非是成本稍微高了一些。
Nhược điểm của kế hoạch này chẳng qua là chi phí hơi cao một chút.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.