Từ vựng tiếng Trung
féi

Nghĩa tiếng Việt

béo

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肥 = 月 (vốn 肉, thịt) + 巴 (vốn là 卪 trong cách hiểu hội ý, hoặc là dạng giản hoá của 妃 biểu âm). Theo Thuyết Văn: hội ý 肉+卪 (thịt + người quỳ). Theo Ji Xusheng (2004): hình thanh 肉+妃 (giản lược thành 巴).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /féi/rộng rãi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phì": 月 (thịt) + 巴 — nhiều thịt thì 'phì'; nhớ 减肥 (giảm béo), 肥皂 (xà phòng), 肥沃 (phì nhiêu).

Gương Hán-Việt

'phì' trong 'phì nhiêu', 'mập phì', 'phì đại'

Mở khoá kiến thức

Biết 肥 là mở 减肥, 肥皂, 化肥, 肥沃, 肥料, 肥胖 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肥 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 肥 có hai cách giải thích: (1) Thuyết Văn xem là chữ hội ý 肉 + 卪 (thịt + người quỳ); (2) Ji Xusheng (2004) cho là chữ hình thanh 肉 (biểu nghĩa) + 妃 (biểu âm, được giản lược viết thành 巴). Nghĩa: béo, mập, phì nhiêu (đất); phân bón.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她最近在减肥。tā zuìjìn zài jiǎnféi. thanh 1

    Gần đây cô ấy đang giảm cân.

  • 请用肥皂洗手。qǐng yòng féizào xǐ shǒu. thanh 3

    Xin dùng xà phòng rửa tay.

  • 这块土地很肥沃。zhè kuài tǔdì hěn féiwò. thanh 4

    Mảnh đất này rất phì nhiêu.

  • 农民给田里施化肥。nóngmín gěi tián lǐ shī huàféi. thanh 2

    Nông dân bón phân hoá học cho ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 巴, dễ nhầm tự dạng

  • cùng phần 巴, dễ lẫn cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.