Nghĩa tiếng Việt
oán trách, giận
Âm Hán Việt
oán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 9 nét
怨 = 夗 (Uyển, biểu âm: nằm nghiêng, cho âm yuàn) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh. Trái tim nằm nghiêng, uất ức — oán giận, hờn trách.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị oán trách hoặc làm danh từ chỉ nỗi oán hận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuàn/đổ lỗi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: oán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oán": trái tim (心) nằm nghiêng (夗) không yên — tâm trạng oán hận, hờn giận không thể buông bỏ.
Gương Hán-Việt
oán trong 'oán hận' (thù oán), 'ân oán' (ơn oán), 'bão oán' (ôm oán trong lòng)
Mở khoá kiến thức
Biết 怨 (oán) mở khoá 埋怨 (mai oán – phàn nàn, trách cứ), 抱怨 (bão oán – phàn nàn), 恩怨 (ân oán – ân oán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怨 là hình thanh: 夗 (nằm nghiêng, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc và hiện tại: 'oán giận, hờn trách, trách móc'. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对他有很多埋怨。
Cô ấy có rất nhiều điều phàn nàn về anh ấy.
- 他整天抱怨工作太累。
Anh ấy cả ngày phàn nàn công việc quá mệt.
- 他们之间有很深的恩怨。
Giữa họ có ân oán rất sâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.