Từ vựng tiếng Trung
róu

Nghĩa tiếng Việt

mềm dẻo

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柔 = 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình thanh. Gỗ mềm có thể cắt được, gốc nghĩa 'mềm, mềm dẻo'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": 矛 (giáo) + 木 (gỗ) — cán giáo bằng gỗ mềm dẻo, đúng nghĩa 'mềm, dịu dàng' trong 温柔 (ôn nhu), 柔软 (mềm mại), 柔和 (nhu hoà).

Gương Hán-Việt

'nhu' trong 'ôn nhu', 'nhu nhược', 'nhu thuật' (judo)

Mở khoá kiến thức

Nắm 柔 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 温柔, 柔和, 柔软.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柔 bigseal 1
Đại triện
柔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 柔 là hình thanh: 矛 (Mâu, biểu âm) + 木 (cây gỗ, biểu nghĩa) — chỉ loại gỗ mềm đủ để dễ cắt. Nghĩa gốc 'mềm, dẻo' mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'dịu dàng, ôn hoà' trong 温柔 (dịu dàng), 柔和 (mềm mại), 柔软 (mềm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈的声音很温柔。mā ma de shēng yīn hěn wēn róu. thanh 1

    Giọng nói của mẹ rất dịu dàng.

  • 灯光柔和地照在书上。dēng guāng róu hé de zhào zài shū shàng. thanh 1

    Ánh đèn nhẹ nhàng chiếu lên cuốn sách.

  • 小猫的毛非常柔软。xiǎo māo de máo fēi cháng róu ruǎn. thanh 3

    Lông mèo con rất mềm mại.

  • 她跳舞动作很柔。tā tiào wǔ dòng zuò hěn róu. thanh 1

    Cô ấy múa rất mềm mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 柔 làm bên phải, đồng âm róu, đồng Hán-Việt 'nhu' (nhào nặn), dễ nhầm

  • là biểu âm của 柔; tự dạng phần trên giống hệt

  • đồng nghĩa 'mềm', dễ nhầm khi dùng từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.