Nghĩa tiếng Việt
xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绕 là dạng giản thể của 繞 — hình thanh: 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ — gốc nghĩa quấn sợi) + 尧 (Nghiêu, biểu âm). Sợi tơ quấn vòng quanh, gốc nghĩa 'quấn, vòng quanh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rào/quay vòng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễu": 纟 (sợi tơ) + 尧 (Nghiêu) — sợi tơ quấn vòng quanh, đúng nghĩa 'quấn quanh, đi vòng' trong 围绕, 环绕, 缠绕, 绕行.
Gương Hán-Việt
'nhiễu' trong 'nhiễu sự' (gây quanh quẩn), 'nhiễu loạn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 绕 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 绕, 围绕, 缠绕, 环绕, 绕行.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绕 là giản thể của 繞 — hình thanh: 糸/纟 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 堯/尧 (Nghiêu, biểu âm). Nghĩa gốc 'quấn, vòng quanh' (như quấn sợi); mở rộng sang 'bao quanh, đi vòng' trong 围绕, 环绕, 绕行 và 'quấn quýt, vương vít' trong 缠绕.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地球绕着太阳转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
- 我们围绕这个话题讨论。
Chúng tôi thảo luận xoay quanh chủ đề này.
- 前面修路,请绕行。
Phía trước đang sửa đường, xin đi vòng.
- 藤蔓缠绕在树上。
Dây leo quấn quanh thân cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.