Nghĩa tiếng Việt
nhàn hạ, rảnh rỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闲 (dạng giản thể của 閑) = 門 (Môn, cánh cửa) + 月 (Nguyệt, ánh trăng) — hội ý: ánh trăng lọt qua khe cửa, gợi khoảng trống, sự thư nhàn. Dạng giản thể thay 月 bằng 木, mất đi hình ảnh thơ mộng gốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xián/rảnh rỗi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhàn": ánh trăng (月) xuyên qua khe cửa (门) — hình ảnh đêm yên tĩnh, thư nhàn, không việc gì phải làm.
Gương Hán-Việt
nhàn trong 'thư nhàn' (rảnh rỗi thư thái), 'không nhàn' (rảnh rỗi), 'nhàn thoại' (chuyện phiếm)
Mở khoá kiến thức
Biết 闲 (nhàn) mở khoá 休闲 (nghỉ ngơi giải trí), 空闲 (rảnh rỗi), 悠闲 (thư thái), 闲话 (chuyện phiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 閑 là hội ý: 門 (cửa) + 月 (trăng) — ánh trăng len lỏi qua cánh cửa, biểu tượng cho khoảng hở, khoảng trống, rồi chuyển nghĩa sang 'rảnh rỗi, thư nhàn'. Đây cũng là chữ gốc của 間 (khoảng cách). Dạng giản thể 闲 thay 月 bằng 木.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周末我喜欢做一些休闲活动。
Cuối tuần tôi thích làm các hoạt động giải trí.
- 她现在有空闲时间。
Cô ấy bây giờ có thời gian rảnh.
- 他过着悠闲的退休生活。
Ông ấy sống cuộc đời hưu trí thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.