Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả trạng thái rảnh rỗi hoặc làm danh từ chỉ thời gian rảnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
không nhàn
Từng chữ
- 空khôngtrống rỗng; không gian
- 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thời gian rảnh
Câu ví dụ
- 周末你有什么空闲时间吗?
Cuối tuần bạn có thời gian rảnh rỗi nào không?
- 爸爸利用空闲时间看书。
Bố tận dụng thời gian rảnh rỗi để đọc sách.
- 经理最近工作很忙,没有空闲。
Giám đốc gần đây công việc rất bận, không có lúc rảnh rỗi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.