Nghĩa tiếng Việt
(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)
Âm Hán Việt
á, nha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
哑 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亚 (Á, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ liên quan đến lời nói, 亚 cho âm á/nha.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ trạng thái câm hoặc khản tiếng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǎ/câm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: á, nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": miệng (口) nhưng giọng bị ắc lại như chữ Á (亚) — "câm nha" là im lặng tuyệt đối, không thốt được lời.
Gương Hán-Việt
"nha" trong "nha ẩu" (哑呕 — câm lại); 哑 cùng Hán-Việt với 鸦 (quạ — nha)
Mở khoá kiến thức
Biết 哑 (nha) mở khoá: 聋哑 (lung nha — điếc và câm), 哑巴 (nha ba — người câm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哑 (dạng phồn thể: 啞) ghép 口 (miệng — biểu nghĩa) với 亞 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là câm, không nói được — miệng nhưng không phát ra tiếng. Từ đó mở rộng sang nghĩa khàn giọng, tắt tiếng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他生下来就是聋哑人。
Anh ấy sinh ra đã là người điếc câm.
- 她哑着嗓子说话。
Cô ấy nói bằng giọng khàn.
- 全场哑口无言。
Cả phòng im lặng không nói được lời nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.