Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Loại hình nghệ thuật biểu diễn không dùng lời thoại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
á, nha kịch
Từng chữ
- 哑á, nha(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他表演了一场哑剧。
Anh ấy đã biểu diễn một vở kịch câm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.