Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chīyǎbakūi

Nghĩa tiếng Việt

ngậm đắng nuốt cay, chịu thiệt mà không nói được

Âm Hán Việt

cật, ngật á, nha ba khuy

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc chịu thiệt thòi nhưng không thể kêu oan

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật, ngật á, nha ba khuy

Từng chữ

  • cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • á, nha(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)
  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • khuythiếu, khuyết; giảm bớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.