Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ngăn lại, chống lại

Âm Hán Việt

ngự

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 御 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

御 = 彳 (Xích, biểu nghĩa: bước đi) + 卸 (Tá, gợi ý điều khiển). Gốc chữ giáp cốt: 午 (chày) + 卩 (người quỳ) — hình ảnh điều khiển, cai quản. Kim văn thêm 彳 và 止 nhấn mạnh hành động. Nghĩa: cai quản, điều khiển; bảo vệ (phòng ngự).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động cai trị, phòng ngự hoặc làm danh từ liên quan đến vua chúa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngự": bước đi (彳) điều khiển (卸) — ngự trị, cai quản, phòng ngự như thiên tử điều hành thiên hạ.

Gương Hán-Việt

"ngự" trong "ngự lãm" (vua xem), "ngự giá" (xa giá vua), "phòng ngự" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh hoàng triều và quân sự.

Mở khoá kiến thức

Biết 御 mở khoá: 防御 (phòng ngự), 抵御 (kháng cự), 御用 (ngự dụng, dành riêng cho vua), 御史 (ngự sử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

御 oracle 1
Giáp cốt văn
御 bronze 1
Kim văn
御 seal 1
Tiểu triện
御 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 御 gốc giáp cốt là hội ý/hình thanh: 午 (biểu âm: chày/ngựa) + 卩 (người quỳ phục tùng). Kim văn thêm 彳 và 止 nhấn mạnh hành động điều khiển. Nghĩa gốc: cai trị, quản lý; điều khiển xe ngựa. Mở rộng: hoàng gia (御用), phòng ngự (抵御).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个国家建立了完善的防御体系。zhège guójiā jiànlì le wánshàn de fángyù tǐxì. thanh 4

    Quốc gia này đã xây dựng hệ thống phòng ngự hoàn thiện.

  • 他们奋力抵御外敌。tāmen fènlì dǐyù wàidí. thanh 1

    Họ anh dũng kháng cự kẻ thù ngoại xâm.

  • 这是御用的瓷器。zhè shì yùyòng de cíqì. thanh 4

    Đây là đồ sứ dùng riêng cho hoàng gia.

  • 御史负责监察百官。yùshǐ fùzé jiānchá bǎiguān. thanh 4

    Ngự sử có trách nhiệm giám sát bách quan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể nghĩa hẹp hơn (chỉ phòng thủ), cùng đọc ngự

  • thành phần trong 御, hình dạng rất giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.