Nghĩa tiếng Việt
nhiều màu; cầu vồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霓 = 兒 (biểu âm) + 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ hiện tượng khí quyển, phần 兒 cho âm đọc. Chữ chỉ cầu vồng phụ (ngoài cầu vồng chính 虹).
Hán-Việt: nghi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghi": mưa (雨) tạo ra sắc màu nghi ngờ (兒 âm nghi) — cầu vồng phụ mờ ảo sau mưa, như nghi vấn chưa rõ ràng.
Gương Hán-Việt
nghi trong "nghi hồng" (霓虹 — neon, cầu vồng), "vân nghi" (雲霓 — mây và cầu vồng — điều mong đợi)
Mở khoá kiến thức
Biết 霓 mở khoá: 霓虹灯 (nghi hồng đăng — đèn neon), 云霓 (vân nghi — mong đợi thiết tha), 霓裳 (nghi thường — áo váy nhiều màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霓 là chữ hình thanh: 兒 (biểu âm) + 雨 (vũ, mưa, biểu nghĩa). Chỉ cầu vồng thứ hai (phụ), nhạt hơn và ngược màu so với cầu vồng chính 虹. Có dạng tiểu triện và lục thư thông. Từ 霓虹 (nghi hồng) được dùng để phiên âm 'neon'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨后天空出现了美丽的虹霓。
Sau mưa, bầu trời xuất hiện cầu vồng đẹp.
- 霓虹灯把街道照得五彩缤纷。
Đèn neon chiếu sáng con phố rực rỡ sắc màu.
- 古人以云霓比喻殷切的盼望。
Người xưa dùng mây cầu vồng ví nỗi mong đợi thiết tha.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.