Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

kẻ sĩ gồm cả tài đức

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彦 = 产 (Sản) + 彡 (Sam); cấu trúc không có lscodes từ Wiktionary. Bộ 彡 gợi văn vẻ, tài hoa; cùng với 产 (sinh ra) — người tài đức kiêm toàn được sinh ra. Dạng tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạn": tài hoa (彡) được sinh ra (产) — ngạn sĩ, kẻ tài đức vẹn toàn được thiên phú.

Gương Hán-Việt

ngạn trong "俊彦" (tuấn ngạn) — người tài giỏi xuất sắc

Mở khoá kiến thức

Biết 彦 mở khoá: 俊彦 (tuấn ngạn — người tài xuất sắc), tên riêng phổ biến trong văn hoá Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彦 seal 1
Tiểu triện

彦 có dạng tiểu triện còn lưu nhưng Wiktionary không phân tích lscodes cụ thể. Cấu trúc gồm 产 (sản, sinh ra) và 彡 (vân hoa, tài hoa). Nghĩa là người có cả tài lẫn đức — kẻ sĩ toàn vẹn. Dùng nhiều trong tên riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是当代的俊彦,备受尊敬。tā shì dāngdài de jùnyàn, bèi shòu zūnjìng. thanh 1

    Anh ấy là người tài xuất sắc đương đại, được mọi người kính trọng.

  • 彦祖是个很常见的男名。Yànzǔ shì gè hěn chángjiàn de nán míng. thanh 4

    Ngạn Tổ là tên đặt cho nam khá phổ biến.

  • 父母希望孩子成为有德有彦之人。fùmǔ xīwàng háizi chéngwéi yǒu dé yǒu yàn zhī rén. thanh 4

    Cha mẹ mong con trở thành người có đức, có tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yán (khác thanh), hình khá gần

  • đồng âm yàn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.