Từ vựng tiếng Trung
mèng

Nghĩa tiếng Việt

mơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梦 = 林 (Lâm: rừng) + 夕 (Tịch: đêm). Hình gốc trên giáp cốt: người nằm trên giường, mắt mở to mơ thấy gì đó. Bản hiện đại viết 林 + 夕. Chữ hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mèng/giấc mơ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mộng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mộng": rừng 林 lúc đêm xuống 夕 — bóng tối mờ ảo nơi giấc mơ xuất hiện, đó là 'mộng'.

Gương Hán-Việt

mộng trong "giấc mộng" 夢, "mộng tưởng" 夢想

Mở khoá kiến thức

Biết 梦 mở khoá nhóm từ về giấc mơ: 梦想, 做梦, 梦见, 梦幻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梦 bronze 1
Kim văn
梦 bigseal 1
Đại triện
梦 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary giải 梦 hình gốc trong giáp cốt là 'một người nằm trên giường' (爿) với 'mắt' (目) — biểu ý chiêm bao. Về sau biến thành 林 + 夕: rừng tối ban đêm gợi giấc mộng. Wiktionary chú thêm ls=psc (夢 = 林 phonetic + 夕 semantic).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我做了一个奇怪的梦。wǒ zuò le yī gè qí guài de mèng. thanh 3

    Tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.

  • 他的梦想是当老师。tā de mèng xiǎng shì dāng lǎo shī. thanh 1

    Ước mơ của anh ấy là làm thầy giáo.

  • 我昨天梦见了你。wǒ zuó tiān mèng jiàn le nǐ. thanh 3

    Hôm qua tôi mơ thấy bạn.

  • 这就像梦幻一样美。zhè jiù xiàng mèng huàn yī yàng měi. thanh 4

    Cảnh này đẹp như mộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên 梦; viết thiếu 夕 thành chữ 林

  • tự nó dễ viết nhầm 夕 thành 多

  • tự dạng có 林+夕 khác cách, dễ nhầm chữ Hán hiếm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.