Nghĩa tiếng Việt
mốc, meo, nấm
Âm Hán Việt
môi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 雨
- Số nét
- 15 nét
霉 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 雨 cho nghĩa liên quan đến độ ẩm, mưa (điều kiện để nấm mốc phát triển), 每 cho âm (méi ~ mỗi).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ nấm mốc hoặc tính từ chỉ sự xui xẻo trong khẩu ngữ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: môi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mốc": mưa 雨 (vũ) mỗi 每 (mỗi) ngày — ẩm ướt mãi sẽ mọc 霉 nấm mốc.
Gương Hán-Việt
mốc trong '发霉 phát mốc' (bị mốc), '倒霉 đảo mốc' (xui xẻo)
Mở khoá kiến thức
Biết 霉 (mốc) mở khoá: 发霉 (bị mốc), 倒霉 (xui xẻo, vận rủi), 霉菌 (nấm mốc vi sinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霉 là chữ hình thanh (psc): 雨 (vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (mỗi, biểu âm). Nghĩa là nấm mốc — phát triển trong môi trường ẩm ướt như sau mưa. Từ 倒霉 (xui xẻo) xuất phát từ hình ảnh thứ bị mốc/hỏng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 面包放太久发霉了。
Bánh mì để lâu quá bị mốc rồi.
- 他今天真倒霉,丢了钱包。
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo, mất ví rồi.
- 梅雨季节容易发霉。
Mùa mưa dễ bị ẩm mốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.