Nghĩa tiếng Việt
mốc, meo, nấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霉 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 雨 cho nghĩa liên quan đến độ ẩm, mưa (điều kiện để nấm mốc phát triển), 每 cho âm (méi ~ mỗi).
Hán-Việt: mốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mốc": mưa 雨 (vũ) mỗi 每 (mỗi) ngày — ẩm ướt mãi sẽ mọc 霉 nấm mốc.
Gương Hán-Việt
mốc trong '发霉 phát mốc' (bị mốc), '倒霉 đảo mốc' (xui xẻo)
Mở khoá kiến thức
Biết 霉 (mốc) mở khoá: 发霉 (bị mốc), 倒霉 (xui xẻo, vận rủi), 霉菌 (nấm mốc vi sinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霉 là chữ hình thanh (psc): 雨 (vũ, biểu nghĩa: mưa/độ ẩm) + 每 (mỗi, biểu âm). Nghĩa là nấm mốc — phát triển trong môi trường ẩm ướt như sau mưa. Từ 倒霉 (xui xẻo) xuất phát từ hình ảnh thứ bị mốc/hỏng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 面包放太久发霉了。
Bánh mì để lâu quá bị mốc rồi.
- 他今天真倒霉,丢了钱包。
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo, mất ví rồi.
- 梅雨季节容易发霉。
Mùa mưa dễ bị ẩm mốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.