Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

模 = 木 (Mộc: cây) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — cái khuôn bằng gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mô": gỗ 木 cắt theo khuôn 莫 — cái khuôn gỗ để đúc, đó là 'mô' (mô hình, mô phỏng).

Gương Hán-Việt

mô trong "mô hình" 模型, "mô phỏng" 模仿

Mở khoá kiến thức

Biết 模 mở khoá nhóm từ: 模型, 模仿, 模式, 模糊, 规模.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

模 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 模 = 木 + 莫 (ls=psc, c1=s c2=p): 木 cho nghĩa 'gỗ', 莫 cho âm mó. Nghĩa gốc 'cái khuôn bằng gỗ để đúc, vẽ theo', mở rộng thành 'mô phỏng, gương mẫu, mô hình'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做了一个建筑模型。tā zuò le yí ge jiàn zhù mó xíng. thanh 1

    Anh ấy làm một mô hình kiến trúc.

  • 孩子喜欢模仿大人。hái zi xǐ huan mó fǎng dà rén. thanh 2

    Trẻ con thích bắt chước người lớn.

  • 这种工作模式很新。zhè zhǒng gōng zuò mó shì hěn xīn. thanh 4

    Mô hình làm việc này rất mới.

  • 公司的规模很大。gōng sī de guī mó hěn dà. thanh 1

    Quy mô công ty rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 莫, cùng âm mó/mò — dễ nhầm 'mô' với 'mạc (màng)'

  • cùng có 莫, hình dạng gần

  • cùng có 莫, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.