Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
Âm Hán Việt
mô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 14 nét
模 = 木 (Mộc: cây) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — cái khuôn bằng gỗ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ tiêu chuẩn, khuôn mẫu hoặc làm động từ trong các từ ghép chỉ sự mô phỏng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mô": gỗ 木 cắt theo khuôn 莫 — cái khuôn gỗ để đúc, đó là 'mô' (mô hình, mô phỏng).
Gương Hán-Việt
mô trong "mô hình" 模型, "mô phỏng" 模仿
Mở khoá kiến thức
Biết 模 mở khoá nhóm từ: 模型, 模仿, 模式, 模糊, 规模.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 模 = 木 + 莫 (ls=psc, c1=s c2=p): 木 cho nghĩa 'gỗ', 莫 cho âm mó. Nghĩa gốc 'cái khuôn bằng gỗ để đúc, vẽ theo', mở rộng thành 'mô phỏng, gương mẫu, mô hình'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做了一个建筑模型。
Anh ấy làm một mô hình kiến trúc.
- 孩子喜欢模仿大人。
Trẻ con thích bắt chước người lớn.
- 这种工作模式很新。
Mô hình làm việc này rất mới.
- 公司的规模很大。
Quy mô công ty rất lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.