Từ vựng tiếng Trung
guī*mó

Nghĩa tiếng Việt

quy mô lớn, diện rộng

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

3 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (gỗ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ / cụm từ

Cụm từ chỉ hành động/sự kiện có quy mô lớn, ảnh hưởng rộng. Phổ biến trong báo chí, văn bản chính thức.

Câu ví dụ

  • 政府开展大规模的环境保护行动。 thanh 5
  • 这是一个大规模的建设项目。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 大规模生产 thanh 5
  • 大规模抗议 thanh 5
  • 大规模投资 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.