Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chế tạo, xây dựng, thiết lập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mô hình
Từng chữ
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 弟弟很喜欢组装飞机模型。
Em trai rất thích lắp ráp mô hình máy bay.
- 这是一栋大楼的建筑模型。
Đây là mô hình kiến trúc của một tòa nhà lớn.
- 科学家制作了一个地球模型。
Các nhà khoa học đã chế tạo ra một mô hình Trái Đất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.