Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng; ngọn

Âm Hán Việt

mạt

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 末 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

末 = 木 (Mộc, cây) + một nét ngang trên ngọn cây để đánh dấu phần đỉnh; chữ chỉ sự (hội ý đặc biệt). Ngược lại, 本 (gốc) đánh dấu phần dưới của cây. So sánh với 朱 (đánh dấu phần thân).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ phần cuối của thời gian, không gian hoặc làm tính từ chỉ tính chất vụn nhỏ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt" = cuối, ngọn. Nhớ: cây 木 thêm một vạch ngang ở ngọn — đánh dấu phần cuối cùng của cây, đó là 'mạt'.

Gương Hán-Việt

'Mạt' trong mạt vận, mạt thế (tận thế), bột mạt (bột mịn), chu mạt (cuối tuần), mạt kỳ.

Mở khoá kiến thức

Biết 末 mở khoá 周末 (chu mạt - cuối tuần), 期末 (kỳ mạt - cuối kỳ), 末日 (mạt nhật - ngày tận thế), 粉末 (phấn mạt - bột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

末 bronze 1
Kim văn
末 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 末 là chữ chỉ sự (ideogrammic): vẽ một cây 木 với một nét ngang thêm ở ngọn để đánh dấu phần 'ngọn, đỉnh'. Đây là kiểu cấu tạo đối chiếu với 本 (gốc — đánh dấu phần dưới) và 朱 (đánh dấu phần thân). Nghĩa gốc 'ngọn cây' mở rộng thành 'cuối cùng, đoạn cuối, mạt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我们去公园。zhōumò wǒmen qù gōngyuán. thanh 1

    Cuối tuần chúng ta đi công viên.

  • 期末考试快到了。qīmò kǎoshì kuài dào le. thanh 1

    Thi cuối kỳ sắp đến.

  • 请把药磨成粉末。qǐng bǎ yào mó chéng fěnmò. thanh 3

    Hãy nghiền thuốc thành bột.

  • 你这个周末有空吗?nǐ zhège zhōumò yǒu kòng ma? thanh 3

    Cuối tuần này bạn có rảnh không?

  • 秋毫之末qiúháo zhī mò thanh 2

    đầu sợi lông nhỏ (chỉ sự vật cực nhỏ)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 末 (chỉ khác độ dài hai nét ngang), dễ nhầm; 未 = chưa, 末 = ngọn/cuối

  • cùng cấu tạo từ 木 + một nét ngang đánh dấu, nhưng đánh dấu ở dưới (gốc) vs trên (ngọn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.