Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
máng

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn, bề bộn

Âm Hán Việt

mang

1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 忙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

忙 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng) + 亡 (Vong, biểu âm); chữ hình thanh. Là từ đôi (doublet) với 忘 'quên' — lòng dạ bộn bề đến mức quên cả mình.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ thường đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm động từ mang tân ngữ để chỉ việc đang bận làm gì.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'忙' diễn tả trạng thái bận rộn. '忙着 + V' là bận làm việc gì đó. '帮忙' là giúp đỡ người khác. Có thể trả lời '我很忙' khi người khác hỏi thăm.

  • /máng/bận

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mang": tấm lòng (忄) bận đến mức như mất (亡) cả tỉnh táo — bận tới quên cả mình, đó là 忙.

Gương Hán-Việt

"mang" trong tiếng Việt không phổ biến cho chữ này, nhưng gặp ở "mang manh" (匆忙) trong văn cổ; thường dịch là 'bận'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 忙 mở khoá: 忙 (bận), 帮忙 (giúp đỡ), 急忙 (vội vàng), 连忙 (vội), 匆忙 (vội vã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忙 là hợp thể hình thanh: 心 (忄, trái tim) biểu nghĩa, 亡 biểu âm. Là dạng đôi (doublet) với 忘 'quên' — khi tâm trí lo nhiều việc đến mức quên cả bản thân thì gọi là 'bận'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我最近很忙。wǒ zuìjìn hěn máng. thanh 3

    Dạo này tôi rất bận.

  • thanh 3néng thanh 2bāng thanh 1 thanh 3 thanh 2ge thanh 5máng thanh 2ma? thanh 5

    Bạn có thể giúp tôi một việc không?

  • 他急忙跑出去。tā jímáng pǎo chūqù. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

  • 今天大家都很忙。jīntiān dàjiā dōu hěn máng. thanh 1

    Hôm nay mọi người đều rất bận.

  • thanh 3hěn thanh 3máng thanh 2

    Tôi rất bận

  • 最近工作很忙Zuìjìn gōngzuò hěn máng thanh 4

    Gần đây công việc rất bận

  • 别忙,慢慢来Bié máng, mànmàn lái thanh 2

    Đừng vội, từ từ

  • 他忙着准备考试Tā máng zhe zhǔnbèi kǎoshì thanh 1

    Anh ấy bận chuẩn bị thi

  • 忙了一天了Máng le yītiān le thanh 2

    Bận cả ngày rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • doublet với 忙: cùng có 心 + 亡, chỉ khác vị trí — 忘 'quên', 忙 'bận', dễ nhầm.

  • thanh phù 亡 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 忄.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.