Từ vựng tiếng Trung
máng

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn, bề bộn

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

忙 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tấm lòng) + 亡 (Vong, biểu âm); chữ hình thanh. Là từ đôi (doublet) với 忘 'quên' — lòng dạ bộn bề đến mức quên cả mình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mang": tấm lòng (忄) bận đến mức như mất (亡) cả tỉnh táo — bận tới quên cả mình, đó là 忙.

Gương Hán-Việt

"mang" trong tiếng Việt không phổ biến cho chữ này, nhưng gặp ở "mang manh" (匆忙) trong văn cổ; thường dịch là 'bận'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 忙 mở khoá: 忙 (bận), 帮忙 (giúp đỡ), 急忙 (vội vàng), 连忙 (vội), 匆忙 (vội vã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 忙 là hợp thể hình thanh: 心 (忄, trái tim) biểu nghĩa, 亡 biểu âm. Là dạng đôi (doublet) với 忘 'quên' — khi tâm trí lo nhiều việc đến mức quên cả bản thân thì gọi là 'bận'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我最近很忙。wǒ zuìjìn hěn máng. thanh 3

    Dạo này tôi rất bận.

  • 你能帮我一个忙吗?nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma? thanh 3

    Bạn có thể giúp tôi một việc không?

  • 他急忙跑出去。tā jímáng pǎo chūqù. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

  • 今天大家都很忙。jīntiān dàjiā dōu hěn máng. thanh 1

    Hôm nay mọi người đều rất bận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • doublet với 忙: cùng có 心 + 亡, chỉ khác vị trí — 忘 'quên', 忙 'bận', dễ nhầm.

  • thanh phù 亡 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 忄.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.