Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮忙 (xin hãy giúp đỡ) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 也 có thể nói 帮我一个忙 (giúp tôi một việc). Phân biệt với 帮 đơn (giúp đỡ nói chung), 忙 công thêm ý bận rộn nên cần giúp.
Câu ví dụ
- 请帮忙
Xin hãy giúp đỡ
- 我来帮忙
Tôi đến giúp đỡ
- 谢谢你的帮忙
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- 帮我一个忙
Giúp tôi một việc
- 他们很帮忙
Họ rất hay giúp đỡ
Kết hợp thường gặp
- 帮个忙
giúp một việc
- 帮大忙
giúp việc lớn
- 很帮忙
rất hay giúp đỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.