Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không được mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải xen tân ngữ vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bang mang
Từng chữ
- 帮banggiúp đỡ, trợ giúp, làm hộ; đám, lũ, tốp, đoàn, bầy; bang đảng; mạn (thuyền), bẹ (rau), mép (giày)
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ phổ biến chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮忙 (xin hãy giúp đỡ) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 也 có thể nói 帮我一个忙 (giúp tôi một việc). Phân biệt với 帮 đơn (giúp đỡ nói chung), 忙 công thêm ý bận rộn nên cần giúp.
Câu ví dụ
- 请帮忙
Xin hãy giúp đỡ
- 我来帮忙
Tôi đến giúp đỡ
- 谢谢你的帮忙
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
- 帮我一个忙
Giúp tôi một việc
- 他们很帮忙
Họ rất hay giúp đỡ
Kết hợp thường gặp
- 帮个忙
giúp một việc
- 帮大忙
giúp việc lớn
- 很帮忙
rất hay giúp đỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.