Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng miêu tả bận rộn làm việc cụ thể. Có thể mang sắc thái "làm việc không cần thiết".
Câu ví dụ
- 这一整天都在忙活
Cả ngày hôm nay đều bận rộn làm việc
- 别忙活了,已经准备好了
Đừng bận rộn nữa, đã chuẩn bị xong rồi
- 为婚礼忙活
Bận rộn cho đám cưới
Kết hợp thường gặp
- 忙活了一天
bận rộn cả ngày
- 忙着忙活
bận rộn làm việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.