Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赶忙 là trạng từ/động từ chỉ hành động vội vàng thực hiện ngay. Tương tự 赶紧 (gǎnjǐn — mau mau, nhanh lên) nhưng 赶忙 nhấn mạnh hơn vào sự bận rộn hối hả. Thường đứng trước động từ.
Câu ví dụ
- 听到消息,他赶忙打电话确认。
Nghe tin, anh ấy vội vàng gọi điện xác nhận.
- 妈妈赶忙进厨房做饭。
Mẹ hối hả vào bếp nấu cơm.
- 他赶忙道歉,生怕朋友生气。
Anh ấy vội vàng xin lỗi, sợ bạn bè nổi giận.
- 看到老师进来,学生们赶忙坐好。
Nhìn thấy giáo viên vào, các học sinh vội ngồi ngay ngắn.
Kết hợp thường gặp
- 赶忙回答
vội vàng trả lời
- 赶忙道歉
vội vàng xin lỗi
- 赶忙离开
vội vàng rời đi
- 赶忙起身
vội vàng đứng dậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.