Từ vựng tiếng Trung
gǎn*máng

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng, hối hả làm ngay; khẩn trương thực hiện (cản mang — đuổi theo sự bận rộn)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (tâm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赶忙 là trạng từ/động từ chỉ hành động vội vàng thực hiện ngay. Tương tự 赶紧 (gǎnjǐn — mau mau, nhanh lên) nhưng 赶忙 nhấn mạnh hơn vào sự bận rộn hối hả. Thường đứng trước động từ.

Câu ví dụ

  • 听到消息,他赶忙打电话确认。Tīng dào xiāoxi, tā gǎnmáng dǎ diànhuà quèrèn. thanh 1

    Nghe tin, anh ấy vội vàng gọi điện xác nhận.

  • 妈妈赶忙进厨房做饭。Māma gǎnmáng jìn chúfáng zuò fàn. thanh 1

    Mẹ hối hả vào bếp nấu cơm.

  • 他赶忙道歉,生怕朋友生气。Tā gǎnmáng dàoqiàn, shēngpà péngyǒu shēngqì. thanh 1

    Anh ấy vội vàng xin lỗi, sợ bạn bè nổi giận.

  • 看到老师进来,学生们赶忙坐好。Kàn dào lǎoshī jìn lái, xuéshengmen gǎnmáng zuò hǎo. thanh 4

    Nhìn thấy giáo viên vào, các học sinh vội ngồi ngay ngắn.

Kết hợp thường gặp

  • 赶忙回答gǎnmáng huídá thanh 3

    vội vàng trả lời

  • 赶忙道歉gǎnmáng dàoqiàn thanh 3

    vội vàng xin lỗi

  • 赶忙离开gǎnmáng líkāi thanh 3

    vội vàng rời đi

  • 赶忙起身gǎnmáng qǐshēn thanh 3

    vội vàng đứng dậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.