Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ sự vội vã thực hiện hành động ngay lập tức
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cản mang
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赶忙 là trạng từ/động từ chỉ hành động vội vàng thực hiện ngay. Tương tự 赶紧 (gǎnjǐn — mau mau, nhanh lên) nhưng 赶忙 nhấn mạnh hơn vào sự bận rộn hối hả. Thường đứng trước động từ.
Câu ví dụ
- 听到消息,他赶忙打电话确认。
Nghe tin, anh ấy vội vàng gọi điện xác nhận.
- 妈妈赶忙进厨房做饭。
Mẹ hối hả vào bếp nấu cơm.
- 他赶忙道歉,生怕朋友生气。
Anh ấy vội vàng xin lỗi, sợ bạn bè nổi giận.
- 看到老师进来,学生们赶忙坐好。
Nhìn thấy giáo viên vào, các học sinh vội ngồi ngay ngắn.
Kết hợp thường gặp
- 赶忙回答
vội vàng trả lời
- 赶忙道歉
vội vàng xin lỗi
- 赶忙离开
vội vàng rời đi
- 赶忙起身
vội vàng đứng dậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.