Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp; khoan, trì hoãn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
慢 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 曼 (Mạn, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): tâm trạng kéo dài (曼) — chậm chạp, lơ là, không vội — chính là 'mạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /màn/chậm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Mạn' nghĩa là 'chậm, khoan'. Nhớ: 忄 (Tâm, lòng) bên cạnh 曼 (Mạn, dài) — lòng dạ trải dài, không vội, đó là 'mạn'.
Gương Hán-Việt
Chữ 慢 (Mạn) đi vào 'khinh mạn', 'mạn tính' (chronic), 'ngạo mạn', 'từ từ' (慢慢).
Mở khoá kiến thức
Nắm 慢 (Mạn) mở khoá 慢慢 (mạn mạn — từ từ), 慢车 (mạn xa — xe chậm), 傲慢 (ngạo mạn), 慢性 (mạn tính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 慢 là chữ hình thanh ghép 心 (忄, tâm/trái tim) làm biểu nghĩa và 曼 làm biểu âm. 曼 còn nghĩa 'dài, kéo dài', vì vậy bổ sung sắc thái 'kéo dài, lề mề' cho 慢. Nghĩa gốc là 'lơ là, chểnh mảng' về thái độ, sau mở rộng thành 'chậm chạp'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请慢点说。
Vui lòng nói chậm thôi.
- 你走得太慢了。
Bạn đi chậm quá.
- 慢慢来,别着急。
Từ từ thôi, đừng vội.
- 这辆车很慢。
Cái xe này rất chậm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.