Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa慢车 đối nghĩa với 快车 (tàu nhanh) hoặc 高铁 (tàu cao tốc). Trong giao thông đường bộ, 慢车道 là làn dành cho xe chậm (xe đạp, xe máy). 普通车 hoặc 绿皮车 là tên thường gọi tàu hỏa chậm đời cũ ở Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 我坐的是慢车,比快车晚两个小时到。
Tôi đi tàu chậm, đến trễ hơn tàu nhanh hai tiếng.
- 慢车票比快车便宜很多。
Vé tàu chậm rẻ hơn tàu nhanh rất nhiều.
- 这条线路只有慢车,没有高铁。
Tuyến đường này chỉ có tàu chậm, không có cao tốc.
- 慢车沿途停靠的站比快车多。
Tàu chậm dừng nhiều ga hơn tàu nhanh dọc đường.
Kết hợp thường gặp
- 快车
tàu nhanh, xe nhanh
- 慢车道
làn đường chậm
- 普通慢车
tàu thường (chậm nhất)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.