Nghĩa tiếng Việt
20 sợi tơ; cuộn chỉ; chòm, món, túm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绺 là dạng giản thể của 綹. Chữ gốc 綹 gồm bộ 糸 (mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 咎 (cữu, biểu âm, đọc jiù gần liǔ). Là chữ hình thanh chỉ cuộn chỉ, chùm tơ; đơn vị đo đếm sợi tơ (20 sợi). Có hình ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: lữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mịch": tơ 糸 cuộn liǔ như lãnh đai — 一绺头发 (một mớ tóc), một cuộn tơ chải mượt.
Gương Hán-Việt
Mịch trong 割绺 (cát mịch — móc túi, nghĩa đen cắt chùm tơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 绺 mở khoá lượng từ đặc biệt cho tơ/tóc/len: 一绺头发 (một mớ tóc), 一绺丝线 (một cuộn chỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绺 là dạng giản thể của 綹. Theo Wiktionary, chữ 綹 là chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, tơ sợi) biểu nghĩa + 咎 (biểu âm, đọc jiù). Nghĩa là cuộn tơ, chùm sợi (skein), hay đơn vị đo tơ lụa. Dùng như lượng từ cho chùm tơ, tóc, len. Cũng có nghĩa nếp nhăn. Dùng trong 割绺 (cắt trộm — móc túi, kẻ cắp) — từ tiếng lóng phương ngữ. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的头发被风吹成一绺一绺的。
Tóc cô ấy bị gió thổi thành từng mớ rối.
- 他手里拿着一绺丝线。
Anh ấy cầm trên tay một cuộn chỉ tơ.
- 一绺白发从她的鬓角垂下。
Một sợi tóc bạc buông thõng từ thái dương cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.