Nghĩa tiếng Việt
nổi cục máu; khối u
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘤 là chữ hình thanh: 疒 (Nạch) biểu nghĩa — bệnh tật; 留 (Lưu) biểu âm. Nghĩa: khối u bệnh lý tích tụ trong cơ thể.
Hán-Việt: lựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lựu": bệnh 疒 lưu 留 đọng lại — lựu đọng trong cơ thể, khối u tích tụ không tan.
Gương Hán-Việt
"lựu" trong "lựu u" (khối u), "chủng lựu" (肿瘤)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘤 (lựu) mở khoá: 肿瘤 (khối u/bướu), 脂肪瘤 (u mỡ), 良性瘤 (u lành), 恶性瘤 (u ác tính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瘤 là hình thanh: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 留 (biểu âm). Nghĩa gốc: khối u, cục thịt nổi lên bất thường. Mở rộng: bướu, khối u ác tính (肿瘤).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 医生发现他体内有一个肿瘤。
Bác sĩ phát hiện trong người anh ấy có một khối u.
- 这个肿瘤是良性的。
Khối u này là lành tính.
- 早期发现肿瘤治愈率较高。
Phát hiện khối u sớm tỉ lệ chữa khỏi khá cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.