Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

nổi cục máu; khối u

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘤 là chữ hình thanh: 疒 (Nạch) biểu nghĩa — bệnh tật; 留 (Lưu) biểu âm. Nghĩa: khối u bệnh lý tích tụ trong cơ thể.

Hán-Việt: lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lựu": bệnh 疒 lưu 留 đọng lại — lựu đọng trong cơ thể, khối u tích tụ không tan.

Gương Hán-Việt

"lựu" trong "lựu u" (khối u), "chủng lựu" (肿瘤)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘤 (lựu) mở khoá: 肿瘤 (khối u/bướu), 脂肪瘤 (u mỡ), 良性瘤 (u lành), 恶性瘤 (u ác tính).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瘤 là hình thanh: 疒 (bệnh, biểu nghĩa) + 留 (biểu âm). Nghĩa gốc: khối u, cục thịt nổi lên bất thường. Mở rộng: bướu, khối u ác tính (肿瘤).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生发现他体内有一个肿瘤。Yīshēng fāxiàn tā tǐnèi yǒu yī gè zhǒngliú. thanh 1

    Bác sĩ phát hiện trong người anh ấy có một khối u.

  • 这个肿瘤是良性的。Zhège zhǒngliú shì liángxìng de. thanh 4

    Khối u này là lành tính.

  • 早期发现肿瘤治愈率较高。Zǎoqī fāxiàn zhǒngliú zhìyù lǜ jiào gāo. thanh 3

    Phát hiện khối u sớm tỉ lệ chữa khỏi khá cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 留 là biểu âm trong 瘤, phần lớn hình dạng giống nhau

  • cùng âm liú, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.