Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lục lục 碌碌)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碌 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 录 (Lục, biểu âm: góp âm lù). Chữ hình thanh — 石 gợi bề mặt đá gồ ghề, không bằng phẳng; 录 góp âm. Nghĩa mở rộng sang tầm thường, bận rộn (忙碌).

Hán-Việt: lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lựu": 石 (thạch — đá) lăn lộn 录 (lục — ghi dấu) — viên đá lựu lăn mãi, bận rộn, tầm thường không ngơi tay.

Gương Hán-Việt

lựu trong 忙碌 (mang lựu — bận rộn), 碌碌 (lựu lựu — tầm thường)

Mở khoá kiến thức

Biết 碌 (lựu) mở khoá: 忙碌 (bận rộn), 碌碌无为 (sống tầm thường vô nghĩa), 庸碌 (tầm thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碌 seal 1
Tiểu triện
碌 liushutong 1碌 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 碌 là chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) làm biểu nghĩa — gợi bề mặt sần sùi, gồ ghề; 彔 (lục) làm biểu âm. Nghĩa gốc là gồ ghề, không bằng phẳng. Mở rộng sang tầm thường (碌碌无为 — sống tầm thường vô nghĩa) và bận rộn (忙碌).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她每天都忙碌不停。Tā měitiān dōu mánglù bù tíng. thanh 1

    Cô ấy mỗi ngày đều bận rộn không ngừng.

  • 他过着碌碌无为的生活。Tā guò zhe lùlù wúwéi de shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy sống một cuộc đời tầm thường vô nghĩa.

  • 最近工作特别忙碌。Zuìjìn gōngzuò tèbié mánglù. thanh 4

    Gần đây công việc đặc biệt bận rộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt lục, nhưng 录 là ghi chép (không có bộ 石)

  • 鹿

    cùng pinyin lù, nhưng 鹿 là con hươu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.