Nghĩa tiếng Việt
(xem: lục lục 碌碌)
Âm Hán Việt
lục, lựu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 13 nét
碌 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 录 (Lục, biểu âm: góp âm lù). Chữ hình thanh — 石 gợi bề mặt đá gồ ghề, không bằng phẳng; 录 góp âm. Nghĩa mở rộng sang tầm thường, bận rộn (忙碌).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ trong từ ghép để tả trạng thái bận rộn hoặc tầm thường.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lục, lựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lựu": 石 (thạch — đá) lăn lộn 录 (lục — ghi dấu) — viên đá lựu lăn mãi, bận rộn, tầm thường không ngơi tay.
Gương Hán-Việt
lựu trong 忙碌 (mang lựu — bận rộn), 碌碌 (lựu lựu — tầm thường)
Mở khoá kiến thức
Biết 碌 (lựu) mở khoá: 忙碌 (bận rộn), 碌碌无为 (sống tầm thường vô nghĩa), 庸碌 (tầm thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碌 là chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) làm biểu nghĩa — gợi bề mặt sần sùi, gồ ghề; 彔 (lục) làm biểu âm. Nghĩa gốc là gồ ghề, không bằng phẳng. Mở rộng sang tầm thường (碌碌无为 — sống tầm thường vô nghĩa) và bận rộn (忙碌).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她每天都忙碌不停。
Cô ấy mỗi ngày đều bận rộn không ngừng.
- 他过着碌碌无为的生活。
Anh ấy sống một cuộc đời tầm thường vô nghĩa.
- 最近工作特别忙碌。
Gần đây công việc đặc biệt bận rộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.