Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

cây lựu

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榴 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 留 (Lưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc 木 chỉ loài cây; 留 (lưu) cho âm đọc liú.

Hán-Việt: lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lựu": cây (木) có quả lưu lại lâu (留) — 榴 là cây lựu, quả lựu (石榴), quả đỏ hồng hạt nhiều.

Gương Hán-Việt

Lựu trong "thạch lựu" (石榴 — quả lựu), "lựu đạn" (lựu đạn, hình dáng như quả lựu).

Mở khoá kiến thức

Biết 榴 (lựu) mở khóa: 石榴 (thạch lựu — cây/quả lựu), 榴莲 (sầu riêng), 手榴弹 (lựu đạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榴 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 留 (lưu) biểu âm. Chữ chỉ cây lựu (石榴 shíliu), một loài cây ăn quả du nhập vào Trung Hoa từ vùng Trung Á qua con đường tơ lụa. Tên 石榴 (thạch lựu) được cho là phiên âm từ tên địa danh nơi loài cây này có nguồn gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 石榴象征多子多福。Shíliú xiàngzhēng duō zǐ duō fú. thanh 2

    Quả lựu tượng trưng cho đông con nhiều phúc.

  • 榴莲是东南亚著名的热带水果。Liúlián shì Dōngnányà zhùmíng de rèdài shuǐguǒ. thanh 2

    Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng ở Đông Nam Á.

  • 战士投出一枚手榴弹。Zhànshì tóu chū yī méi shǒuliúdàn. thanh 4

    Người lính ném ra một quả lựu đạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 留 là thành phần biểu âm của 榴, đơn độc nghĩa ở lại/lưu

  • cùng âm liú, 瘤 nghĩa khối u, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.