Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
liù

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước rỏ từ mái nhà

Âm Hán Việt

lựu

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

霤 thuộc bộ 雨 (vũ, mưa). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ giọt mưa nhỏ từ mái nhà, máng thu nước mưa. Không có phân tích cấu trúc chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ giọt nước mưa rơi từ mái nhà hoặc máng hứng nước.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": mưa (雨) "lưu" xuống từ mái — chảy theo máng, rỉ từng giọt — đó là 霤, máng thu nước mưa hiên nhà.

Gương Hán-Việt

lưu — dùng trong "trung lưu" (khoảng giữa mái nhà)

Mở khoá kiến thức

Biết 霤 giúp đọc văn học cổ về kiến trúc nhà cửa và nghi lễ đối với vị thần mái nhà.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 雨 (mưa) xác nhận liên quan đến nước mưa. 霤 nghĩa là máng hứng nước mưa từ mái nhà (eavesdrop/eaves gutter); cũng nghĩa là giọt nước rỉ xuống. Dùng trong 中霤 (trung lưu — khoảng giữa mái nhà). chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨水顺着霤流入庭院。yǔshuǐ shùnzhe liù liú rù tíngyuàn. thanh 3

    Nước mưa chảy theo máng vào sân nhà.

  • 中霤是古代房屋的重要部分。zhōng liù shì gǔdài fángwū de zhòngyào bùfèn. thanh 1

    Trung lưu là phần quan trọng của ngôi nhà cổ đại.

  • liù thanh 4yán thanh 2 thanh 1shuǐ, thanh 3qīng thanh 1shēng thanh 1yuè thanh 4ěr. thanh 3

    Mái hiên giọt nước rỉ xuống, tiếng trong trẻo nghe du dương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 溜 (liū) cùng âm, nghĩa trượt trôi — dễ nhầm trong ngữ cảnh nước chảy

  • 漏 (lậu) nghĩa rỉ nước, chảy qua — đồng nghĩa ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.