Từ vựng tiếng Trung
liū

Nghĩa tiếng Việt

trượt, lướt; nhẵn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溜 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 留 (Lưu, biểu âm). Chữ hình thanh. Vốn là tên sông, sau mở nghĩa sang trượt lướt (như nước trôi trơn tru) và lén trốn đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liū/trượt đi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": nước (氵) chảy êm như lưu (留) — trượt đi lặng lẽ không ai hay.

Gương Hán-Việt

"lưu" trong "trượt lưu" (溜冰 — trượt băng)

Mở khoá kiến thức

Biết 溜 (Lưu) mở khoá: 溜冰 (trượt băng), 溜达 (đi dạo), 顺口溜 (vè, câu vần dễ nhớ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 溜 là hình thanh: 水/氵 (Thuỷ) biểu nghĩa; 留 (Lưu) biểu âm. Nghĩa gốc là tên sông. Từ hình ảnh nước chảy trơn, mở rộng sang trượt lướt và lén trốn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悄悄溜走了。Tā qiāoqiāo liūzǒu le. thanh 1

    Anh ấy lén lút trốn đi.

  • 孩子们在冰上溜冰。Háizimen zài bīng shàng liū bīng. thanh 2

    Bọn trẻ đang trượt băng.

  • 路面很滑,容易溜倒。Lùmiàn hěn huá, róngyì liū dǎo. thanh 4

    Mặt đường trơn, dễ trượt ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 溜, cùng âm liú, khác nghĩa (ở lại)

  • cùng âm liú, cùng bộ thuỷ, khác nghĩa (dòng chảy)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.