Nghĩa tiếng Việt
điếc, nghễnh ngãng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聋 = 龙 (Long, biểu âm, âm lóng) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai); chữ hình thanh — tai (耳) không nghe được như con rồng (龙) chỉ là âm vay mượn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lóng/điếc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": tai (耳) nghe tiếng rồng (龙 — long) gầm lớn đến mức bị điếc — lung điếc tai.
Gương Hán-Việt
"lung" trong 聋哑 (lung á — điếc và câm).
Mở khoá kiến thức
Biết 聋 (lung) mở khoá 聋哑人 (người điếc câm) và 聋人 (người điếc) — từ ngữ y tế xã hội HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ phồn thể 聾: 龍 biểu âm, 耳 biểu nghĩa. Đại triện đã ghi nhận hình dạng này. Nghĩa là điếc — tai không nghe được.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他从小就是聋哑人。
Anh ấy từ nhỏ đã là người điếc câm.
- 长时间戴耳机会损伤听力,甚至导致耳聋。
Đeo tai nghe lâu dài có thể làm hỏng thính lực, thậm chí gây điếc.
- 那位老人患有严重的耳聋。
Cụ già đó bị điếc nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.