Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người khiếm thính, dùng ngôn ngữ ký hiệu.
Câu ví dụ
- 关爱聋人
Chăm sóc người điếc
- 聋人教育
Giáo dục người điếc
- 聋人手语
Ngôn ngữ ký hiệu người điếc
Kết hợp thường gặp
- 聋人社区
cộng đồng người điếc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.