Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
錄/彔

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép

Âm Hán Việt

lục

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 录 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

录 là dạng giản thể của 錄. Phồn thể 錄 = 金 (kim) biểu nghĩa + 彔 biểu âm — vốn vẽ gàu múc nước nhỏ giọt. Giản thể bỏ 金, giữ 彔 → viết thành 彐 + 氺. Nguyên là hình tượng, sau dùng làm chữ vay mượn cho 'ghi chép, sao chép'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động ghi chép âm thanh, hình ảnh hoặc làm danh từ chỉ danh sách.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

单独使用时多指"录制"(音/像)。注意:在简体中文中"录"常与"记录"区分,"录"更强调录制、登记。

  • //ghi âm, đăng ký

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Lục': tay (彐) cầm gàu múc giọt nước (氺) — từng giọt rơi như chữ rơi xuống trang giấy, đó là 'ghi chép, lục lại'.

Gương Hán-Việt

'Lục' trong 'mục lục', 'ghi lục', 'lục soạn', 'biên lục' (ghi chép).

Mở khoá kiến thức

Biết 录 mở khóa 记录 (ký lục/ghi lại), 录音 (lục âm/ghi âm), 录像 (lục tượng/quay phim), 录取 (lục thủ/nhận vào), 目录 (mục lục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

录 oracle 1
Giáp cốt văn
录 bronze 1
Kim văn
录 seal 1
Tiểu triện
录 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 录 là dạng giản thể của 錄, chữ hình thanh phồn thể: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 彔 biểu âm — ban đầu chỉ việc 'khắc chữ lên kim loại'. Bản giản thể chỉ giữ phần 彔 (vốn vẽ chiếc gàu múc nước). Nghĩa hiện đại 'ghi chép, ghi âm, ghi lại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把会议内容记录下来。qǐng bǎ huìyì nèiróng jìlù xiàlái. thanh 3

    Hãy ghi lại nội dung cuộc họp.

  • 她被那所大学录取了。tā bèi nà suǒ dàxué lùqǔ le. thanh 1

    Cô ấy được trường đại học đó nhận.

  • 我要录音这首歌。wǒ yào lùyīn zhè shǒu gē. thanh 3

    Tôi muốn ghi âm bài hát này.

  • 请看书的目录。qǐng kàn shū de mùlù. thanh 3

    Hãy xem mục lục của cuốn sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'lục', đồng âm lù

  • 绿

    phồn thể 綠 cùng âm HV 'lục'

  • đồng âm lù, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.