Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh thi cử, tuyển dụng và có thể dùng ở dạng bị động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lục thủ
Từng chữ
- 录lụcghi chép
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他终于收到了那所著名大学的录取通知书。
Cuối cùng anh ấy cũng nhận được giấy thông báo trúng tuyển của ngôi trường đại học nổi tiếng đó.
- 这家公司今年计划录取五十名新员工。
Công ty này năm nay lên kế hoạch tuyển dụng năm mươi nhân viên mới.
- 只有通过面试的人才会被公司录取。
Chỉ có những người thông qua phỏng vấn mới được công ty nhận vào làm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.