Nghĩa tiếng Việt
thường, luôn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屡 = 尸 (Thi, biểu nghĩa) + 娄 (Lâu, biểu âm); dạng giản thể của 屢. Wiktionary chỉ ghi nhận đây là dạng giản thể (simp) của 屢 (娄 thay thế 婁). Chữ gốc 屢 là hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǚ/nhiều lần
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lũ": như người (尸) nhiều tầng (娄) chồng chất lên nhau — 屡次 là "lũ thứ" tức nhiều lần liên tiếp; "屡屡" là lặp đi lặp lại mãi.
Gương Hán-Việt
Lũ xuất hiện trong 屡次 (lũ thứ – nhiều lần), 屡屡 (lũ lũ – liên tiếp).
Mở khoá kiến thức
Biết 屡 mở khoá: 屡次 (nhiều lần), 屡见不鲜 (thường thấy không lạ), 屡教不改 (dạy mãi không sửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 屡 là dạng giản thể của 屢 (phồn thể). Cấu trúc hình thanh: bộ 尸 (thi – hình người) biểu nghĩa liên quan đến con người, bộ 婁 (lâu, giản thể là 娄) biểu âm. Nghĩa là thường xuyên, liên tiếp, nhiều lần. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Lũ — cùng gốc với "lũ lần" (nhiều lần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他屡次迟到,被老板批评了。
Anh ta nhiều lần đi trễ và bị sếp phê bình.
- 这种事屡见不鲜。
Chuyện như thế này thấy hoài không lạ gì.
- 他屡教不改,让老师很头疼。
Anh ta dạy mãi không sửa, khiến thầy giáo rất đau đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.