Nghĩa tiếng Việt
kém, ít hơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劣 = 少 (Thiểu, biểu nghĩa: ít, thiếu) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực). Chữ hội ý: ít sức lực = yếu đuối, kém cỏi. Cấu trúc rõ ràng: 少力 = thiểu lực = kém.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": ít 少 (thiểu) sức 力 (lực) = liệt kém — thiểu lực thì tất nhiên liệt, thua kém người khác.
Gương Hán-Việt
liệt trong "liệt sĩ" (người hi sinh — khác nghĩa), nhưng trong 劣 thì liệt mang nghĩa "kém, thua" — 恶劣 (xấu xa), 劣质 (chất lượng kém).
Mở khoá kiến thức
Biết 劣 (liệt) mở khoá: 恶劣 (xấu xa, ghê tởm), 劣势 (ở thế thua), 劣质 (chất lượng kém), 优劣 (tốt xấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 劣 là chữ hội ý: 少 (thiểu, ít/nhỏ — biểu nghĩa) + 力 (lực, sức — biểu nghĩa). Kết hợp: ít sức = yếu kém, thua kém. Nghĩa mở rộng: chất lượng kém, phẩm cách thấp. Chữ thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一直在恶劣的环境下工作。
Anh ấy luôn làm việc trong điều kiện tồi tệ.
- 我们要优胜劣汰,留下最好的人才。
Chúng ta phải chọn người tốt, loại bỏ người kém — ưu thắng liệt bại.
- 这些都是劣质产品,不要购买。
Đây đều là sản phẩm chất lượng kém, đừng mua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.