Từ vựng tiếng Trung
è*liè

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

10 nét

Bộ: (lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ tồi tệ. Dùng cho điều kiện, môi trường, hành vi.

Câu ví dụ

  • 环境恶劣Huánjìng èliè thanh 2

    Môi trường tồi tệ

  • 恶劣天气Èliè tiānqì thanh 4

    Thời tiết xấu

  • 手段恶劣Shǒuduàn èliè thanh 3

    Thủ đoạn tồi tệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.